chịu trách nhiệm nghĩa tiếng Anh là
in charge of
/ɪn ʧɑːrdʒ ʌv/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của in charge of
Nghe phát âm giọng Mỹ của in charge of
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chịu trách nhiệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của in charge of
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan in charge of: chịu trách nhiệm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
in charge of