chịu trách nhiệm nghĩa tiếng Anh là
accountability
/əˌkaʊntəˈbɪləti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chịu trách nhiệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của accountability
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan accountability: chịu trách nhiệm
Mở Rộng