chịu thua nghĩa tiếng Anh là
succumbed
/səˈkʌmbed/
past participle
chịu thua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của succumbed
Nghe phát âm giọng Mỹ của succumbed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chịu thua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của succumbed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan succumbed: chịu thua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
succumbed