chịu thua nghĩa tiếng Đức là
nachgeben
(v)(prep)
chịu thua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nachgeben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chịu thua
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nachgeben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nachgeben: chịu thua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nachgeben