chịu đựng, bị nghĩa tiếng Anh là
endure
/ɪnˈdjʊr/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của endure
Nghe phát âm giọng Mỹ của endure
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chịu đựng, bị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của endure
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan endure: chịu đựng, bị
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
endure