chinaware (n) nghĩa tiếng Việt là
đồ sứ
chinaware phiên âm IPA là /ˈtʃaɪnəweər/
chinaware còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chinaware
Nghe phát âm giọng Mỹ của chinaware
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồ sứ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chinaware
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chinaware
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chinaware