chim hải âu nghĩa tiếng Anh là
gannet
/ˈɡænɪt/
(n)
chim hải âu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gannet
Nghe phát âm giọng Mỹ của gannet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chim hải âu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gannet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gannet: chim hải âu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gannet