Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hair's breadth
Nghe phát âm giọng Mỹ của hair's breadth
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chiều rộng tóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hair's breadth
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hair's breadth: chiều rộng tóc
Mở Rộng