chiều hướng tốt nghĩa tiếng Anh là
affirmative
/əˈfɜːrmətɪv/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của affirmative
Nghe phát âm giọng Mỹ của affirmative
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chiều hướng tốt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của affirmative
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan affirmative: chiều hướng tốt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
affirmative