chiều dài chuỗi nghĩa tiếng Đức là
Kettenage
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kettenage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chiều dài chuỗi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kettenage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kettenage: chiều dài chuỗi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kettenage