chiêu đãi nghĩa tiếng Anh là
entertain
/ˌent̬ərˈteɪn/
(v)
chiêu đãi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của entertain
Nghe phát âm giọng Mỹ của entertain
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chiêu đãi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của entertain
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entertain: chiêu đãi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entertain