Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chiến thắng hơn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của auskämpfen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan auskämpfen: chiến thắng hơn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
auskämpfen