chiến lợi phẩm săn bắn nghĩa tiếng Đức là
Jagdbeute
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Jagdbeute
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chiến lợi phẩm săn bắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Jagdbeute
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Jagdbeute: chiến lợi phẩm săn bắn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Jagdbeute