chiếm ưu thế nghĩa tiếng Anh là
dominantly
/ˈdɒmɪnəntli/
(adv)
chiếm ưu thế còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dominantly
Nghe phát âm giọng Mỹ của dominantly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chiếm ưu thế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dominantly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dominantly: chiếm ưu thế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dominantly