chiếm đóng nghĩa tiếng Đức là
besetzend
(adj)
chiếm đóng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của besetzend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chiếm đóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của besetzend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan besetzend: chiếm đóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
besetzend