chích, chọc (y học); đâm thủng nghĩa tiếng Đức là
punktieren
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của punktieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chích, chọc (y học); đâm thủng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của punktieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan punktieren: chích, chọc (y học); đâm thủng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
punktieren