chia ly nghĩa tiếng Đức là
Teilung
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chia ly
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Teilung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Teilung: chia ly
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Teilung