chìa khóa cửa chính còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hausschlüssel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chìa khóa cửa chính
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hausschlüssel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hausschlüssel: chìa khóa cửa chính
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hausschlüssel