chia cắt nghĩa tiếng Anh là
mutilate
/ˈmjuːtɪleɪt/
(v)
chia cắt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mutilate
Nghe phát âm giọng Mỹ của mutilate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chia cắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mutilate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mutilate: chia cắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mutilate