chi phí phát sinh nghĩa tiếng Anh là
extra costs
/ˈɛkstrə kɒsts/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chi phí phát sinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của extra costs
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan extra costs: chi phí phát sinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
extra costs