chi nhánh ngân hàng nghĩa tiếng Anh là
bank branch
/bæŋk brɑːntʃ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chi nhánh ngân hàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bank branch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bank branch: chi nhánh ngân hàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bank branch