chỉ bảo nghĩa tiếng Anh là
assignation
/ˌæsɪɡˈneɪʃən/
(n)
chỉ bảo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của assignation
Nghe phát âm giọng Mỹ của assignation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chỉ bảo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assignation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assignation: chỉ bảo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assignation