chewed (v)(past) nghĩa tiếng Việt là
nhai
chewed phiên âm IPA là /tʃuːd/
chewed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chewed
Nghe phát âm giọng Mỹ của chewed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chewed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chewed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chewed