chest of drawers (n)(phrase) nghĩa tiếng Việt là
tủ ngăn kéo
chest of drawers phiên âm IPA là /ʧɛst əv drɔːz/
chest of drawers còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chest of drawers
Nghe phát âm giọng Mỹ của chest of drawers
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tủ ngăn kéo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chest of drawers
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chest of drawers
Mở Rộng