cherish (v) nghĩa tiếng Việt là
săn sóc
cherish phiên âm IPA là /ˈtʃɛrɪʃ/
cherish còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cherish
Nghe phát âm giọng Mỹ của cherish
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của săn sóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cherish
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cherish
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cherish