chèo thuyền kayak nghĩa tiếng Anh là
kayaking
/ˈkaɪækɪŋ/
(n)(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chèo thuyền kayak
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của kayaking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kayaking: chèo thuyền kayak
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kayaking