cheeks (n) nghĩa tiếng Việt là
má
cheeks phiên âm IPA là /ʧiːks/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-12-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của má
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cheeks
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cheeks
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cheeks