cheapening (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Làm kém sang
cheapening phiên âm IPA là /ˈtʃiːpənɪŋ/
cheapening còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cheapening
Nghe phát âm giọng Mỹ của cheapening
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm kém sang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cheapening
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cheapening
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cheapening