chế giễu nghĩa tiếng Anh là
derisory
/dɪˈraɪzəri/
chế giễu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của derisory
Nghe phát âm giọng Mỹ của derisory
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chế giễu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của derisory
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan derisory: chế giễu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
derisory