chế giễu nghĩa tiếng Đức là
verspottete
(v) (Präteritum: „verspotten“)
chế giễu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verspottete
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chế giễu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verspottete
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verspottete: chế giễu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verspottete