che giấu nghĩa tiếng Anh là
veiled
/veɪld/
(adj)(v)(past)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của che giấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của veiled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan veiled: che giấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
veiled