chảy từng giọt nghĩa tiếng Anh là
trickled
/ˈtrɪkəld/
(v)
chảy từng giọt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của trickled
Nghe phát âm giọng Mỹ của trickled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chảy từng giọt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của trickled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan trickled: chảy từng giọt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
trickled