Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Darmblutung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chảy máu ruột
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Darmblutung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Darmblutung: chảy máu ruột
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Darmblutung