Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abgebrannt sein
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cháy hết sạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abgebrannt sein
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abgebrannt sein: cháy hết sạch
Mở Rộng