chạy băng băng nghĩa tiếng Anh là
bomb along
/bɒm əˈlɒŋ/
v.phr
chạy băng băng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bomb along
Nghe phát âm giọng Mỹ của bomb along
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chạy băng băng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bomb along
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bomb along: chạy băng băng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bomb along