chậu rửa nghĩa tiếng Anh là
washing bowl
/ˈwɒʃɪŋ bəʊl/
n phrase
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chậu rửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của washing bowl
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan washing bowl: chậu rửa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
washing bowl