châu chấu ăn mòn nghĩa tiếng Anh là
locust
/ˈləʊkəst/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của châu chấu ăn mòn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của locust
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan locust: châu chấu ăn mòn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
locust