chậu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Holzgefäß
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chậu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Holzgefäß
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Holzgefäß: chậu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Holzgefäß