chất xơ nghĩa tiếng Anh là
fibre
/ˈfaɪbə(r)/
(n)(BrE)
chất xơ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fibre
Nghe phát âm giọng Mỹ của fibre
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chất xơ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fibre
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fibre: chất xơ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fibre