chất vấn nghĩa tiếng Đức là
Anhörung
(f)
chất vấn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Anhörung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chất vấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Anhörung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Anhörung: chất vấn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Anhörung