chất tẩy rửa nghĩa tiếng Anh là
cleaning agent
/ˈkliːnɪŋ ˈeɪdʒənt/
(n)
chất tẩy rửa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cleaning agent
Nghe phát âm giọng Mỹ của cleaning agent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chất tẩy rửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cleaning agent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cleaning agent: chất tẩy rửa
Mở Rộng