chất kết tủa nghĩa tiếng Anh là
precipitant
/prɪˈsɪpɪtənt/
(n)
chất kết tủa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của precipitant
Nghe phát âm giọng Mỹ của precipitant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chất kết tủa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của precipitant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan precipitant: chất kết tủa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
precipitant