chật hẹp nghĩa tiếng Anh là
narrowness
/ˈnærəʊnɪs/
(n)
chật hẹp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của narrowness
Nghe phát âm giọng Mỹ của narrowness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chật hẹp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của narrowness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan narrowness: chật hẹp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
narrowness