chặt nghĩa tiếng Anh là
hewn
/hjuːn/
(v)(past participle of "hew")
chặt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hewn
Nghe phát âm giọng Mỹ của hewn
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hewn
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hewn: chặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hewn