chặt nghĩa tiếng Anh là
axed
/ækt/
(v)
chặt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của axed
Nghe phát âm giọng Mỹ của axed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của axed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan axed: chặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
axed