chased (v)(past) nghĩa tiếng Việt là
Rượt đuổi
chased phiên âm IPA là /ʧeɪst/
chased còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chased
Nghe phát âm giọng Mỹ của chased
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rượt đuổi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chased
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chased
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chased