charming (adj) nghĩa tiếng Việt là
có duyên
charming phiên âm IPA là /ˈtʃɑːrmɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có duyên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của charming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan charming
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
charming