charley horse (n) (idiomatic) nghĩa tiếng Việt là
Chuột rút
charley horse phiên âm IPA là /ˌʧɑːrli hɔːrs/
charley horse còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của charley horse
Nghe phát âm giọng Mỹ của charley horse
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chuột rút
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của charley horse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan charley horse
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
charley horse