charitableness (n) nghĩa tiếng Việt là
từ thiện
charitableness phiên âm IPA là /ˈʧærɪtəblnɪs/
charitableness còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của charitableness
Nghe phát âm giọng Mỹ của charitableness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của từ thiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của charitableness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan charitableness
Mở Rộng