charisma (n) nghĩa tiếng Việt là
sức hút
charisma phiên âm IPA là /kəˈrɪzmə/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sức hút
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của charisma
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan charisma
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
charisma